越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công viên” (1)
công viên

英语
名park
đi dạo ở công viên
walk in the park
相关词“công viên” (0)
未找到相关词。
短语“công viên” (7)
dạo chơi quanh công viên
walk around the park
đi dạo ở công viên
walk in the park
bố đưa đi con đi công viên
father takes the child to the park
Công viên mở cửa cho công chúng.
The park is open to the public.
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
The park has many wild animals.
Mọi người tụ tập ở công viên.
People gathered in the park.
Người đàn ông bị con bò rừng tấn công khi đang tham quan công viên.
The man was attacked by a bison while visiting the park.
